Giới thiệu về Máy Đo Tốc Độ Vòng Quay EXTECH 461825
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc EXTECH 461825 là một thiết bị đo lường chuyên dụng, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo tốc độ vòng quay trong các ngành công nghiệp khác nhau. Sản phẩm này phù hợp cho các kỹ sư, nhà quản lý bảo trì và các chuyên gia kỹ thuật cần một công cụ đáng tin cậy để đo lường chính xác.
Phân Tích Các Thông Số Kỹ Thuật Chính
EXTECH 461825 có khả năng đo tốc độ vòng quay với hai chế độ: Photo từ 0.5 đến 20,000 RPM và Strobe từ 5 đến 99,999 RPM. Độ chính xác của thiết bị là +/- (0.1% +2 chữ số), đảm bảo kết quả đo lường đáng tin cậy. Độ phân giải của máy là 0.1 RPM hoặc FPM khi dưới 1,000, và 1 RPM hoặc FPM khi trên 1,000.
Ưu Điểm Nổi Bật
- Độ chính xác cao: Với độ chính xác +/- (0.1% +2 chữ số), thiết bị đảm bảo đo lường đáng tin cậy.
- Dải đo rộng: Phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau từ công nghiệp nhẹ đến nặng.
- Thiết kế nhỏ gọn: Kích thước 215 x 65 x 38mm và trọng lượng chỉ 300g, dễ dàng mang theo và sử dụng.
- Tiện dụng: Sử dụng 4 pin AA, dễ dàng thay thế và không phụ thuộc vào nguồn điện ngoài.
Hạn Chế
- Phụ thuộc vào pin: Cần thay pin thường xuyên để đảm bảo hoạt động liên tục.
- Không phù hợp cho môi trường cực đoan: Cần kiểm tra điều kiện môi trường trước khi sử dụng để đảm bảo độ chính xác.
Ứng Dụng Thực Tiễn
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461825 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sản xuất, bảo trì và kiểm tra động cơ. Thiết bị này giúp các kỹ sư xác định tốc độ vòng quay của máy móc, từ đó đưa ra các quyết định bảo trì và điều chỉnh cần thiết.
So Sánh Kỹ Thuật
Khi so sánh với các sản phẩm tương tự, EXTECH 461825 nổi bật với độ chính xác cao và dải đo rộng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các sản phẩm khác có thể có các tính năng bổ sung như kết nối không dây hoặc khả năng lưu trữ dữ liệu, điều này có thể quan trọng tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng.
| Thông Số | EXTECH 461825 | Đối Thủ |
|---|---|---|
| Dải đo RPM | 0.5 - 99,999 | Ước tính: 0.5 - 50,000 |
| Độ chính xác | +/- (0.1% +2 digits) | Ước tính: +/- (0.2% +3 digits) |
| Trọng lượng | 300g | Ước tính: 350g |
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.




