Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Trụ sở tại Hà Nội:

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội 
Điện thoại: (04) 35.381.269 - (04) 35.381.270 - ( 04) 35.381.271- (04) 35.381.272

Fax: (04) 35 190 360    Email: hn@emin.vn  - Mã số thuế: 0105309275

Chi nhánh tại TP Hồ Chí Minh:

Địa chỉ : Số 218, đường Cộng Hòa, Phường 12, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại : (08) 3811 96 36   - (08) 3811 93 59  - (08) 3811 62 13

Fax : (08) 3811 95 45  ;    Email: hcm@emin.vn

 

BẢNG BÁO GIÁ
Máy đo tốc độ gió

Ngày báo giá: 23/04/2018   

 

Kính gửi:

 

Công ty:

 

Địa chỉ:

 

Email:

 

Điện thoại:

 

Fax

 

extech.com.vn xin gửi tới Quý Khách Hàng báo giá sản phẩm của chúng tôi:

Tên hàng

Thông tin chi tiết

Đơn giá


Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ gió EXTECH 407119 (0-17m/s)

ft/min: 40 đến 3346ft/min /1ft/min /± (5% + 5 digits)

MPH: 0.5 đến 38.0MPH /0.1MPH

Knots: 0.4 đến 33.0knots /0.1 knots

m/s: 0.2 đến 17.0m/s /0.1 m/s

km/h: 0.7 đến 61.2km/h 0.1km/h

Nhiệt độ: 32 đến 122°F 0.1°F ±1.5°F

              0 đến 50°C 0.1 °C ±0.8°C

CMM (m3/min): 0 đến 36,000m3/min  /0.001 đến 1m3/min  /S=0.001 đến 30.0 m2

CFM (f3/min): 0 đến 1,271,200ft3/min / 0.01 to 100ft3/min   / S=0.001 đến 322.91 ft2

Cung cấp kèm theo: cảm biến, 4 pin AA

Manufacturer: Extech - USA

0 VND

Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Extech AN10 (80~3936ft/min (0.8~72km/h))
  • Hãng sản xuất: Extech
    Model: AN10
    Bảo hành: 12 tháng

    Chức năng đo
    m/s (mét/ giây): Dải và độ phân giải: 1.1 ~ 20, Độ chính xác (của giá trị đọc): +/‐ (3% + 0.30 m/s)
    fpm (feet/ phút): Dải và độ phân giải: 80 ~ 3936, Độ chính xác (của giá trị đọc): +/‐ (3% + 40 ft/m)
    mph (dặm/ giờ): Dải và độ phân giải: 0.9~ 45; Độ chính xác (của giá trị đọc): +/‐ (3% + 0.4 mph)
    kph (Kilômét/ giờ): Dải và độ phân giải: 0.8 ~ 72; Độ chính xác (của giá trị đọc): +/‐ (3% + 1.0 km/hr)
    Knots: Dải và độ phân giải: 0.8 ~ 39; Độ chính xác (của giá trị đọc): +/‐ (3% + 0.4 knots)

  •  
1.430.000 VND

Máy đo tốc độ gió mini Extech 45118 (0.5 ~ 28m/s)

Giải đo / độ phân giải
+ ft/min  : 100 ~ 5500 / 20
+ m/s     : 0.5 ~ 28     / 0.1
+ km/h   : 1.8  ~ 100  / 0.7
+ MPH  :  1 ~ 62.5 / 0.2
+ knots : 1 ~ 54.3 / 0.3
Độ chính xác : +-3%
Đo nhiệt độ : -18 ~ 50oC
Độ phân giải : 1oC
Độ chính xác : +-3%
Kích thước : 133x70x19mm
Trọng lượng : 95g
Khóa dữ liệu, tự động tắt nguồn...
Hãng sản xuất : Extech - Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

 

 

 

2.090.000 VND

Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ EXTECH AN25

Hãng sản xuất Extech Mỹ
Model:  AN25
Tích hợp đa chức năng cảm biến đo vận tốc, chỉ số nhiệt, cầu
nhiệt độ điểm ướt (WGBT), độ ẩm, nhiệt độ môi trường xung
quanh, điểm sương, nhiệt độ, và Gió Lạnh.
+Vận tốc gió
 - ft/min: từ 80 đến 4920ft/min, 0.1ft/min, 1ft/min (>1000ft/min) , ±3% FS
 - m/s:  từ 0.4 đến 25m/s, 0.1m/s, ±3% FS
 - km/h:  từ 1.4 đến 90.0km/h, 0.1km/h,  ±3% FS
 - mph:   từ 0.9 đến 55.9mph, 0.1mph, ±3% FS
 - knots:   từ 0.8 đến 48.6 knots, 0.1 knots, ±3% FS
+ Nhiệt độ/ gió lạnh:   từ 5 đến 122°F (-15 to 50°C)
+ Độ ẩm   từ  5.0 đến 95.0%RH, 0.1%RH, ±3%
+ Điểm ướt  từ  5 đến 122°F (-15 to 50°C), 0.1°F/°C
+ Điểm sương:   từ -103 đến 122°F (-75 to 50°C), 0.1°F/°C
+ Chỉ thị nhiệt độ:   từ  -31 đến 401°F (-35 to 205°C) ,0.1°F/°C
+ WBGT  từ  -20.2 đến 130°F (-29 to 54.5°C), 0.1°F/°C
+ Kích thước và trọng lượng:  6x1.6x0.7" (152x40x18mm) / 2.1oz (60g)

Cung cấp kèm theo:  pin CR2032
Bảo hành: 12 tháng

2.354.000 VND

Máy đo vận tốc và lưu lượng gió, nhiệt độ EXTECH AN510
  • Hãng sản xuất: EXTECH
    Model: AN510
    Xuất xứ: Đài Loan
    Bảo hành: 12 tháng

    Đo vận tốc
    - ft/min: Dải: 80 đến 3937 ft/min; Độ phân giải: 1ft/min; Độ chính xác: ±3%FS
    - m/s: Dải: 0.4 đến 20m/s; Độ phân giải: 0.1m/s; Độ chính xác: ±3%FS
    - km/h: Dải: 1.4 đến 72km/h; Độ phân giải: 0.1km/h; Độ chính xác: ±3%FS
    - MPH: Dải: 0.9 đến 44.7MPH; Độ phân giải: 0.1MPH; Độ chính xác: ±3%FS
    - knots: Dải: 0.8 to 38.8 knots; Độ phân giải: 0.1knots; Độ chính xác: ±3%FS
    Đo lưu lượng
    - CFM: Dải: 0.847 đến 1,271,300; 0.001CFM
    - CMM: Dải: 0.024 đến 36,000; 0.001CMM
    - Nhiệt độ (không khí): Dải: 0 đến 50°C; Độ phân giải: 0.1°; Độ chính xác: ±1.2°C
    - Nhiệt độ (Loại K): Dải: -100°C đến 1300°C; Độ phân giải: 0.1°; Độ chính xác: ±(0.4% + 1°C)
    - Kích thước: 5.5 x 1.8 x 1.2" (141 x 45 x 20mm) 
    - Trọng lượng: 5.6oz (160g)
    - Đường kính cánh quạt: ~1" (27mm)
    Phụ kiện kèm theo
    - Đai đeo tay
    - Que đo kiểu K
    - 3 Pin AAA
    - HDSD
    Mua thêm: TR100 Tripod PIN

2.684.000 VND

Máy đo nhiệt độ, tốc độ gió, độ ẩm EXTECH 45158 (28m/s)

Tốc độ gió:

ft/min:100 đến 5500 ft/min /20ft/min /± (3%rdg + 40ft/min)

 m/s: 0.5 đến 28m/s /0.1m/s /± (3%rdg + 0.2m/s)

km/h: 1.8 đến 100.6 km/h /0.7km/h /± (3%rdg + 1.4km/h)

MPH:1.1 đến 62.5 MPH /0.2MPH /± (3%rdg + 0.4MPH)

Knots:1.0 đến 54.3 knots /0.3knots /± (3%rdg + 0.6knots)

Nhiệt độ: 0 đến 122°F (-18 to 50°C) /0.1°F/°C /±1.8°F/±1°C

Độ ẩm tương đối: 10% to 95% 1% ± 4%

Điểm sương: 32°F to 122°F /1° /± 2%

Nguồn: pin CR2032

Dimensions: 5.25 x 2.75 x 0.75" (133 x 70 x 19mm)

trọng lượng: 3oz (95g)

Cung cấp kèm theo pin CR2032

hãng sản xuất: Extech - Mỹ

Bảo hành 12 tháng

 

2.794.000 VND

Máy đo tốc độ, lưu lượng gió Extech AN100

Tốc độ gió:

                 0.40 đến 30.00 m/s /0.01 m/s /±3%

                 1.4 đến 108.0 km/h /0.1 km/h /±3%

                 80 đên 5906 ft/min /1 ft/min /±3%

                 0.9 đến 67.2 mph /0.1 mph /±3%

                 0.8 đến 58.3 knots /0.1 knots /±3%

Nhiệt độ không khí: -10 đến 60°C /0.1°C /±3°C

Lưu lượng gió:

0 đến 9999 CMM (m3/min) 0.1

0 đến 9999 CFM (ft3/min) 0.1

Kích thước/ trọng lượng: 7 x 2.9 x 1.3" (178 x 74 x 33mm)/1.6lbs (700g)

Cung cấp kèm theo pin 9V, cảm biến có cáp kéo dài 120cm, hộp đựng

Hãng sản xuất: Extech Mỹ

Bảo hành: 12 tháng


 

3.058.000 VND

Máy đo tốc độ gió Extech 45160 ( đo nhiệt độ, độ ẩm, 30m/s)
Đơn vị MPM (Miles per hour)
Giải đo 0.9 to 67.0 MPH
Độ phân giải 0.1MPH
Độ chính xác ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
Đơn vị km/hr (kilometers per hour)
Dải đo 1.4 to 108.0 km/h
Độ phân dải 0.1km/h
Độ chính xác ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
Đơn vị Knots (nautical miles per hour)
Dải đo 0.8 to 58.3 knots
Độ phân dải 0.1knots
Độ chính xác ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
Đơn vị m/sec (meters per second)
Dải đo 0.40 to 30.00 m/s
Độ phân dải 0.01 m/s
Độ chính xác ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
Đơn vị ft/min (feet per minute)
Gải đo 80 to 5910 ft/min
Độ phân dải 10ft/min
Độ chính c ≤3937 ft/min: ±3% F.S., > 3937 ft/min: ±4% F.S
Temperature/Thermistor
Dải đo 32° to 122°F (-0° to 50°C)
Độ phân dải 0.1°F/C
Độ chính xác ± 2.5°F (± 1.2°C)
Temperature /Thermocouple
Dải đo -148° to 2372°F, -100° to 1300°C
Độ phân dải 0.1°F, 0.1°C
Độ chính xac ± (1% + 2°F), ± (1% + 1°C)
Độ ẩm tương đối
Dải đo 10.0 to 95.0%
Độ phân dải 0.1% ±4% RH (from 10% to 70%RH)
Độ chính xác ±5.2% RH (> 70% RH)
Tính năng chung
Hiển thị 4 digit (9999 count) Dual Display LCD
Cảmbieens Thin film capacitance humidity sensor
Min/Max Min/Max recalls the highest/lowest reading
Data Hold Data Hold freezes the display
Điều kiện hoạt động 32° to 122°F (0° to 50°C) / < 80% RH
Nguồn cung cấp 9 Volt Battery
KT/ trọng lượng 6.14 x 2.36 x 1.29” (156 x 60 x 33mm)
Vane 1” ( 24mm ) diameter / 3 oz. ( 95 g )

Hãng sản xuất Extech Mỹ

Bảo hành 12 tháng

3.058.000 VND

Máy đo tốc độ gió Extech 45168CP (tích hợp la bàn)
  • Hãng sản xuất: Extech
    Model: 45168CP
    Xuất xứ: Đài Loan
    Bảo hành: 12 tháng

    ft / min (feet mỗi phút): 60-3937 ft / min ± (3% RDG + 40 ft / min)
    m / s (mét mỗi giây: 1,1-20 m / s ± (3% RDG + 0,2 m / s
    km / h (km mỗi giờ: 0,8-72,0 km / h ± (3% RDG + 1,4 km / h)
    MPH (Dặm trên giờ): 0,5-44,7 ± MPH (3% RDG + 0,4 MPH)
    knot (hải lý một giờ): 0,4-38,8 ± hôn (3% RDG + 0,6 hải lý
    Beaufort Force: 1-8 BF ± 1
    Nhiệt độ: -15 đến 50 ° C ± 1,8 / 1 ° C
    Độ ẩm tương đối: 0,1% đến 99,9% ± 3%
    Wet Bulb: -5 đến 50 ° C
    La bàn: 0-360 °
    Kích thước: 140 x 45 x 25mm
    Trọng lượng: 95g
    Phụ kiện: pin lithium CR2032 và dây buộc
3.366.000 VND

Bộ adapter dùng cho máy đo tốc độ, lưu lượng gió Extech AN300-C (dùng cho máy AN300, AN310, AN 320)

Bộ adapter để đo tốc độ, lưu lượng gió dùng cho các máy AN300, AN310 và AN320

Cho phép đo lưu lượng không khí nhanh chóng và dễ dàng cho kích thước đường  ống lớn (loại tròn 8.26 "/ đường kính vòng 210mm loại vuông kích thước 13.6/346mm )

Hãng sản xuất Extech Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

3.630.000 VND

Máy đo nhiệt độ, tốc độ gió EXTECH AN400 (0.9 đến 35.0 m/s)

Tốc độ gió

m/s: 0.9 đến 35.0 m/s / 0.1 m/s / ±(2% + 0.2 m/s)

km/h: 2.5 đến 126.0 km/h / 0.1 km/h / ±(2% + 0.8 km/h)

knots: 1.4 đến 68.0 knots / 0.1 knots / ±(2% + 0.4 Knots)

ft/min: 144 đến 6895 Ft/min / 1 ft/min / ±(2% + 40 ft/min)

MPH: 1.6 đến 78.2 MPH / 0.1 MPH / ±(2% + 0.4 MPH)

Nhiệt độ: 32 to 122°F (0 to 50°C) 0.1°F/°C ±1.5°F (0.8°C)

Cung cấp kèm theo 4 pin AAA

Hãng sản xuất: EXTECH - Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

3.960.000 VND

Máy đo nhiệt độ, tốc độ, lưu lượng gió EXTECH AN200 (0.4 đến 30.0 m/s, có tích hợp đo nhiệt độ bằng hồng ngoại)

Tốc độ gió :

0.40 đến 30.00 m/s / 0.01 m/s / ±3% m/s

1.4 đến 108.0 km/h / 0.1 km/h / ±3% km/h

80 đến 5906 ft/min / 1 ft/min / ±3% ft/min

0.9 đến 67.2 mph / 0.1 mph / ±3% mph

0.8 đến 58.3 knots / 0.1 knots / ±3% knots

Nhiệt độ không khí: 14 đến 140˚F (-10 đến 60˚C) / 0.1˚F/˚C / ±6.0˚F (3˚C)

Nhiệt độ hồng ngoại IR: -4 to 500˚F (-20 đến 260˚C) / 1˚F/˚C

Lưu lượng: (m3/min) 0.1 0 to 999,999 CFM (ft3/min) 0.1

Kích thước/ trọng lượng: 7 x 2.9 x 1.3" (178 x 74 x 33mm)/1.6lbs (700g)

Cung cấp kèm theo cảm biến cáp dai 120cm, pin 9V,

Bảo hành: 12 tháng

Hãng sản xuất: Extech Mỹ

3.960.000 VND

Máy đo nhiệt độ - tốc độ, lưu lượng gió EXTECH HD300 (0.4-30m/s, tích hợp đo nhiệt độ hồng ngoại)

Gải đo nhiệt độ IR: -58 đến 932ºF (-50 đến 500ºC) ±2%

ft/min: 80 đến 5900 ft/min ±3%

m/s: 0.4 đến 30.00 m/s ±3%

km/h: 1.4 đến 108.0 km/h ±3%

MPH: 0.9 đến 67.0 MPH ±3%

Knots: 0.8 đến 58.0 knots ±3%

Nhiệt độ: 14 đến 140ºF (-10 đến 60ºC) ±4ºF (2ºC)

Lưu lượng: CFM/CMM: 0 đến 999900

Kích thước: 8x3x1.9” (203x75x50mm)

Trọng lượng: 9.8oz (280g)

Cung cấp bao gồm: phần mêm ,  cảm biến tốc độ gió, pin 9V, hộp đựng

Hãng sản xuất: EXTECH - Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

4.840.000 VND

Máy đo môi trường đa năng 5 trong 1 Extech 45170CM (Nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, tốc độ gió, lưu lượng)

Hãng sản xuất: Extech
Model: 45170CM
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng

* Tốc độ gió:

Thang đo:80 to 5910 ft/min
Độ phân giải:1ft/min
Độ  chính xác: ±3% FS
Thang đo: 0.4 to 30m/s
Độ phân giải: 0.1m/s
Độ  chính xác:  ±3% FS
Thang đo: 1.4 to 108km/h
Độ phân giải: 0.1km/h
Độ  chính xác:  ±3% FS
Thang đo: 0.9 to 67MPH
Độ phân giải: 0.1MPH
Độ  chính xác:  ±3% FS
Thang đo: 0.8 to 58.3 knots
Độ phân giải: 0.1knots
Độ  chính xác:  ±3% FS

* Lưu lượng : CFM (CMM)
Thang đo:  0.01 to 1,908,400CFM
Độ phân giải: (0.001đến  54,000CMM) 0.001CFM (CMM)

* Ánh sáng
Thang đo:  0 to 1860Fc (0 đến 20,000Lux)
Độ phân giải: 0.1Fc (1Lux)
Độ chính xác: ±(5% rdg + 8 digits)

* Độ ẩm
Thang đo:  10 to 95%RH
Độ phân giải: 0.1%RH
Độ chính xác: ±4%RH of rdg

* Nhiệt độ (Thermistor)
Thang đo:  32 to 122°F (0 đến  50°C)
Độ phân giải: 0.1°
Độ chính xác: ±2.5°F (1.2°C)
Nhiệt độ (Type K)
Thang đo:  -148°F to 2372°F (-100°C to 1300°C)
Độ phân giải: 0.1°
Độ chính xác: ±(1%+2°F)/  (1%+1°C) of rdg
Kích thước Máy : 6.1 x 2.4 x 1.3" (156 x 60 x 33mm); Cánh quạt: 1.2" (31mm)
Trọng lượng: 5oz (160g)
 Phụ kiện đi kèm: Pin 9V, dây đeo cổ tay

5.060.000 VND

Máy đo tốc độ, lưu lượng gió, nhiệt độ Extech AN300

Thông số kỹ thuật

m/s: 0.2 đến 30m/s

ft/min: 40 đến 5900ft/min

Cấp chính xác: ±1.5%

CFM/CMM: 0 đến 99999

Nhiệt độ: -4 đến 140°F (-20 đến 60°C)

Cấp chính xác: ± (0.6°C)

Kích thước/ trọng lượng: 10.6x4.2x2” (269x106x51mm) / 7oz (200g)

Cung cấp bao gồm 4 pin AAA, Hộp cứng

Hãng sản xuất Extech Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

5.478.000 VND

Máy đo tốc độ, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech AN310

Thông số kỹ thuật

m/s: 0.2 đến 30m/s

ft/min: 40 đến 5900ft/min

Cấp chính xác: ±1.5%

CFM/CMM: 0 đến 99999

Nhiệt độ: -4 đến 140°F (-20 đến 60°C)

Cấp chính xác: ± (0.6°C)

Độ ẩm: 0.1 đến 99.9%RH

Cấp chính xác: ±3%RH

Điểm ướt: -4 đến 140°F (-20 đến 60°C)

Điểm sương:  23 đến 140°F (-5 đến 60°C)

Kích thước/ trọng lượng: 10.6x4.2x2” (269x106x51mm) / 7oz (200g)

Cung cấp bao gồm 4 pin AAA, Hộp cứng

Hãng sản xuất Extech Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

 

6.336.000 VND

Máy đo tốc độ gió Extech SDL310 (0.4 đến 25m/s, có đo nhiệt độ, ghi dữ liệu)

Tốc độ gió

m/s: 0.4 đến 25m/s / 0.01m/s / ±2%rdg

ft/min: 80 đến 4930ft/min / 1ft/min / ±2%rdg

MPH: 0.9 đến 55.9MPH / 0.1MPH / ±2%rdg

Knots: 0.8 đến 48.6knots / 0.1knots / ±2%rdg

km/h: 1.4 đến 90.0km/h / 0.1km/h / ±2%rdg

Nhiệt độ : 32 đến 122°F (0 đến 50°C) / 0.1° / ±1.5ºF (±0.8ºC)

Dây đo kiểu K (chọn mua thêm):

-148 đến 2372°F (-100  đến 1300°C) / 0.1°/ ±(0.4% + 1.8°F/1°C)

Dây đo kiểu J (chọn mua thêm):

-148 đến 2192°F (-100 đến 1200°C) / 0.1° / ±(0.4% + 1.8°F/1°C)

Bộ nhớ: 20,000K gia trị sử dụng thẻ nhớ 2G

Kích thước: 7.2 x 2.9 x 1.9" (182 x 73 x 47.5mm)

Trọng lượng: 16.9oz (480g)

Cung cấp gồm: 6 Pin  AA , thẻ nhớ SD , cảm biến tốc độ gió, with 3.9ft (120cm) cable, hộp cứng

Hãng sản xuất: EXTECH - Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

7.194.000 VND

Máy đo tốc độ, lưu lượng gió EXTECH 407113, 0.5-35m/s

Vận tốc khí

m/s: 0.5 đến 35m/s /0.01m/s /±2%rdg

ft/min: 100 đến 6890ft/min /1ft/min /±2%rdg

MPH: 1.1 đến 78.3MPH /0.1MPH /±2%rdg

Knots: 1.0 đến 68knots /0.1knots /±2%rdg

km/h: 1.8 đến 126km/h /0.1km/h /±2%rdg

Temperature: 0 đến 80°C /0.1° /±0.8ºC

Lưu lượng

CFM = ft3/min: 0 đến 999,900CFM 0.001

CMM = m3/min: 0 đến 999,900CMM 0.001

Kích thước: 7 x 2.9 x 1.3" (178 x 74 x 33mm)

Trọng lượng: 1.6lbs (0.7kg)

Cung cấp: pin 9V, hộp đựng, cảm biến với dây dài 120cm

Hãng sản xuất: Extech – Mỹ

7.194.000 VND

Máy đo tốc độ lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech AN340 (20m/s, ghi dữ liệu)

Thông số kỹ thuật

Model:   AN340
- m/s: từ 0.5 đến 20m/s /±3%
- ft/min:  từ100 đến 3940 ft/min   / ±3%
- Nhiệt độ:  -4 đến 140°F (-20 đến 60°C) /±1.1°F (0.6°C)
- Độ ẩm:  0.1 đến 99.9%RH /±3%RH
- Wet Bulb:  -4 đến 140°F (-20 đến 60°C)
- Điểm sương: -4 đến 140°F (-20 đến 60°C)
- CFM/CMM: 0 đến 99999
- Kích thước:  6.7x3x1.7” (169x78.3x44.4mm)
- trọng lượng: 7.4oz (210g)

Cung cấp kèm theo: Cảm biến đo kéo dài 1m, phần mềm, cáp USB, 6 pin AAA, hộp cứng

Hãng sản xuất Extech Mỹ
Bảo hành: 12 tháng

 

Máy đo tốc độ gió Extech AN340 đo vận tốc, lưu lượng gió, nhiệt độ không khí, độ ẩm, điểm sương và Wet Bulb

7.810.000 VND

Máy đo tốc độ gió EXTECH SDL300 35m/s

Máy đo tốc độ gió EXTECH SDL300 có các thông số kỹ thuật sau:

 

Vận tốc gió:

m/s: 0.4 to 35m/s / 0.1m/s / ±2%rdg

ft/min: 60 to 6900ft/min / 1ft/min / ±2%rdg

MPH: 0.7 to 78.2MPH / 0.1MPH / ±2%rdg

Knots: 0.6 to 68knots / 0.1knots / ±2%rdg

km/h: 1.0 to 1265km/h / 0.1km/h / ±2%rdg

nhiệt độ: 32 đến 158°F (0 đến70°C) / 0.1,° / ±1.5ºF/0.8ºC (<60°C)

Dây đo kiểu K (lựa chọn thêm): -148 đến 2372°F (-100 đến 1300°C) / 0.1°/  ±(0.4% + 1.8°F/1°C)

Dây đo kiểu J (lực chọn thêm): -148 đến 2192°F (-100  đến 1200°C) / 0.1° / ±(0.4% + 1.8°F/1°C)

Bộ nhớ: 20,000K gí trị sử dụng thẻ nhớ SD 2G

Kích thước: 7.2 x 2.9 x 1.9" (182 x 73 x 47.5mm)

Trọng lượng: 17.2oz (487g)

Cung cấp gồm: 6 Pin  AA , thẻ nhớ SD , cảm biến tốc độ gió, with 3.9ft (120cm) cable, hộp cứng

Hãng sản xuất: EXTECH - Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

8.998.000 VND

Máy đo tốc độ, lưu lương gió và nhiệt độ EXTECH 407119 (0.2 - 17.0m/s)

ft/min: 40 đến 3346ft/min /1ft/min /±5%

MPH: 0.5 đến 38.0MPH /0.1MPH

Knots: 0.4 đến 33.0knots /0.1 knots

m/s: 0.2 đến 17.0m/s /0.1 m/s

km/h: 0.7 đến 61.2km/h /0.1km/h

Nhiệt độ: 0 đến 50°C /0.1 °C /±0.8°C

CMM (meter3/min): 0 đến 36,000m3/min

CFM (feet3/min): 0 đến 1,271,200ft3/min

Cung cấp kèm theo cảm biến kéo dài kèm cáp 167.6cm, 4 pi AA

Hãng sản xuất: Extech Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

 

Lựa chọn mua thêm:

Phần mềm kèm cáp

Bộ ghi hoặt động bằng pin

9.306.000 VND

Máy đo lưu lượng, tốc độ gió, đo nhiệt độ Extech SDL350 (datalogger, 25m/s)

 Máy đo tốc độ gió ,  đo nhiệt độ Extech SDL350 có các thông số kỹ thuật sau:

 

Tốc độ gió không khí:

m/s: 0.2 đên 25m/s /0.01m/s /±5%rdg

ft/min: 40 đến 3940ft/min /1ft/min /±5%rdg

MPH: 0.5 đến 45MPH /0.01MPH /±5%rdg

Knots: 1 đến 31knots /0.01knots /±5%rdg

km/h: 0.7 đến 72km/h /0.01km/h /±5%rdg

CFM (feet3/min): 0 đến 1,907,000 CFM /0.001 đến 100 CFM

CMM (meter3/min) 0 đến 54,000 CMM /0.001 đến 1 CMM

Nhiệt độ không khí: 0 đến 50°C /0.1° /±0.8ºC

Nhiệt độ kiểu K: -100 đến 1300°C /0.1° /±0.4% (option)

Nhiệt độ kiểu J: -100 đến 1200°C /0.1° /±0.4% (option)

Bộ nhớ: 20 triệu giá trị sử dụng thẻ nhở SD 2G

Kích thước: 7.2 x 2.9 x 1.9" (182 x 73 x 47.5mm)

Trọng lượng: 23.1oz (655g)

Cung cấp kèm theo 6 pin AA, thẻ nhớ SD, cảm biến kéo dài có dây dài 120cm, hộp cứng

Hãng sản xuất: Extech Mỹ

Bảo hành 12 tháng

10.758.000 VND

Máy đo tốc độ, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương, khí CO2 Extech AN320

Thông số kỹ thuật

m/s: 0.2 đến 30m/s

ft/min: 40 đến 5900ft/min

Cấp chính xác: ±1.5%

CFM/CMM: 0 đến 99999

Nhiệt độ: -4 đến 140°F (-20 đến 60°C)

Cấp chính xác: ± (0.6°C)

Độ ẩm: 0.1 đến 99.9%RH

Cấp chính xác: ±3%RH

Điểm ướt: -4 đến 140°F (-20 đến 60°C)

Điểm sương:  23 đến 140°F (-5 đến 60°C)

CO2: 0 đến 9999ppm

Kích thước/ trọng lượng: 10.6x4.2x2” (269x106x51mm) / 7oz (200g)

Cung cấp bao gồm 4 pin AAA, Hộp cứng

Hãng sản xuất Extech Mỹ

Bảo hành: 12 tháng

10.780.000 VND

Thiết bị đo tốc độ và nhiệt độ của gió Extech AN500 (20m/s)

 Hãng sản xuất Extech Mỹ
Model:  AN500
Thông số kỹ thuật
- m/s:  0..2 đến 20m/s 0.01m/s ±3%
- ft/min:  40 đến 3940ft/min 1ft/min ±3%
- MPH: 0.5 đến 45MPH; 0.1MPH ±3%
- Knots: 0.4 đến 40knots; 0.1knots ±3%
- km/h:  0.7 đến 75km/h ;0.1km/h ±3%
- CFM/CMM:  0 đến 999,999 CFM/CMM ;0.01
- Nhiệt độ: 32 đến 140°F (0 to 60°C); 0.1° ±2°F (±1°C)
- Kích thước/ trọng lượng:   7.1 x 2.8 x 1.3" (180 x 72 x 32mm)
- trọng lượng:  12.5oz (355g)

Cung cấp kèm theo cảm biến kéo dài, adapter 100V-240V AC, 6 pin, hộp cứng
Bảo hành: 12 tháng

12.694.000 VND

Sensor dùng cho máy đo tốc độ gió Extech 407123-p ( dùng với 407123, SDL350 )
  • Chất liệu:
  • Kích thước:
4.000.000 VND

Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ gió Extech 407123 (0-20m/s)

Tốc độ gió:

0.2 đến  20m/s /0.1m/s /±3%

40 đến 3940ft/min /10ft/min

0.5 đến 45MPH /0.1MPH

1.0 đến 31knots /0.1knots

0.7 đến 72km/h /0.1km/h

Nhiệt độ:

0 đến 50°C /0.1° /±0.8°C

32 đến 122°F /0.1° /±1.5°F

Kích thước: 7 x 2.9 x 1.3" (178 x 74 x 33mm)

Trọng lượng: 17oz (482g)

Cung cấp kèm theo cảm biến, 6 pin AAA

Manufacturer: Extech - USA

7.718.000 VND

Ghi chú:
- Thuế: Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Hình ảnh có thể không hoàn toàn chính xác với hình ảnh thực tế của sản phẩm.

Giao hàng:
- Trong nội thành trong vòng 2-6 tiếng trong giờ hành chính đối với các mặt hàng có sẵn, trừ trường hợp đối với hàng phải đặt hàng.
- Ngoài ra hàng hóa tới từng địa phương phụ thuộc vào thời gian vận chuyển hàng hóa từ kho hàng gần nhất tới nơi nhận hàng.

Phương thức thanh toán:
* Tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay sau khi giao hàng.

Thông tin liên hệ

Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số: 0105309275

Trụ sở tại Hà Nội:

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội 
Điện thoại: (04) 35.381.269 - (04) 35.381.270 - ( 04) 35.381.271- (04) 35.381.272

Fax: (04) 35 190 360    Email: hn@emin.vn  - Mã số thuế: 0105309275

Chi nhánh tại TP Hồ Chí Minh:

Địa chỉ : Số 218, đường Cộng Hòa, Phường 12, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại : (08) 3811 96 36   - (08) 3811 93 59  - (08) 3811 62 13

Fax : (08) 3811 95 45  ;    Email: hcm@emin.vn